Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:29:15 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
12:29:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001677 | ||
12:29:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010134 | ||
12:28:57 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008843 | ||
12:28:51 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001788 | ||
12:28:45 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001914 | ||
12:28:42 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000197 | ||
12:28:38 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
12:28:28 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002617 | ||
12:28:24 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
12:28:20 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001029 | ||
12:27:46 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011552 | ||
12:27:40 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013371 | ||
12:27:37 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017857 | ||
12:27:33 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00038368 | ||
12:27:29 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00068715 | ||
12:27:25 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012756 | ||
12:27:21 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003436 | ||
12:27:17 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008087 | ||
12:27:14 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00029011 |
